Tùy loại, tăng đơ có thiết kế và công dụng khác nhau, nhưng nhìn chung đều giúp tạo lực căng và giữ chặt an toàn.
Đặc điểm & ứng dụng:
| Loại | Thông số | Giá bán: Vui lòng liên hệ |
|---|---|---|
| Kích thước: | M6, M10,M16,M24,.... | |
| Vật liệu: | - Thép carbon, thép không rỉ - Mạ điện - Mã kẽm nhúng nóng | |
| Thiết kế: | - Thân tăng đơ: Là phần ở giữa, thường có dạng ống trụ hoặc hình lục giác để dễ cầm xoay. Bên trong có hai ren ngược chiều (một ren phải, một ren trái). Khi xoay thân, hai đầu sẽ tiến lại gần hoặc tách ra, giúp tăng hoặc giảm độ căng. - Hai đầu ren: + Gắn vào hai đầu thân, có thể là: + Móc (hook) + Mắt (eye) + Bu lông (jaw/clevis) Một đầu ren trái, một đầu ren phải để tạo cơ chế siết. - Vật liệu chế tạo Thép carbon (phổ biến, chịu lực tốt) Thép mạ kẽm (chống gỉ) Stainless steel (dùng ngoài trời, môi trường biển) | |
| Nguyên lý: | - Bên trong thân tăng đơ có hai ren đối chiều: Một đầu: ren phải Một đầu: ren trái Hai đầu này gắn với dây, cáp hoặc thanh giằng. - Khi bạn xoay thân: Hai đầu sẽ cùng tiến vào → chiều dài giảm → dây căng lên Hoặc cùng lùi ra → chiều dài tăng → dây chùng xuống" | |
| Ứng dụng: | - Xây dựng: căng cáp, giằng kết cấu - Cầu đường: điều chỉnh dây cáp chịu lực - Hàng hải: căng dây neo, dây buồm - Cơ điện: treo ống, máng cáp - Hàng rào/lưới: giữ dây luôn căng - Sự kiện: căng bạt, khung treo. |




Reviews
There are no reviews yet.